HSK 5
影片
yǐngpiàn名
phim; đoạn phim
a copy of a film; film; motion picture; movie; (Tw) video; video clip
这部影片讲了一个温暖故事。
Zhè bù yǐng piàn jiǎng le yí gè wēn nuǎn gù shi.
This film tells a heartwarming story.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.