HSK 5
展现
zhǎnxiàn动
thể hiện; hiện ra
to unfold before one's eyes; to emerge; to reveal; to display
眼前展现出一片美丽乡村。
Yǎn qián zhǎn xiàn chū yí piàn měi lì xiāng cūn.
A beautiful village appeared before our eyes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.