HSK 5
展示
zhǎnshì动
trưng bày; thể hiện
to reveal; to display; to show; to exhibit
图片清楚展示了操作方法。
Tú piàn qīng chǔ zhǎn shì le cāo zuò fāng fǎ.
The picture clearly shows how to do it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.