HSK 5
占
zhàn动
chiếm; chiếm giữ
to observe; to divine; to take possession of; to occupy; to take up
这个大箱子占了很多地方。
Zhè ge dà xiāng zi zhàn le hěn duō dì fang.
This large box takes up a lot of space.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.