HSK 5
导演
dǎoyǎn动名
đạo diễn
to direct; director (film etc)
这部电影的导演很年轻。
Zhè bù diàn yǐng de dǎo yǎn hěn nián qīng.
The director of this film is young.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.