HSK 4
演员
yǎnyuán名
diễn viên; nghệ sĩ biểu diễn
actor; actress; performer
那位演员演得非常好。
Nà wèi yǎn yuán yǎn dé fēi cháng hǎo.
That actor performs very well.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.