HSK 5
导致
dǎozhì动
dẫn đến; gây ra
to lead to; to create; to cause; to bring about
熬夜导致他白天没有精神。
Áo yè dǎo zhì tā bái tiān méi yǒu jīng shén.
Staying up late left him without energy during the day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.