HSK 4
演唱
yǎnchàng动
trình bày ca khúc; biểu diễn ca hát
to sing (for an audience); vocal performance
这首歌由两位学生演唱。
Zhè shǒu gē yóu liǎng wèi xué shēng yǎn chàng.
This song is performed by two students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.