HSK 5
女子
nǚzǐ名
phụ nữ; nữ giới
woman; female
两名女子正在门口等车。
Liǎng míng nǚ zǐ zhèng zài mén kǒu děng chē.
Two women are waiting for a vehicle at the entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.