HSK 5
哦
ò叹
ồ; à
oh (interjection indicating that one has just learned sth)
哦,原来你已经知道了。
Ò, yuán lái nǐ yǐ jīng zhī dào le.
Oh, so you already knew.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.
Loading…
ồ; à
oh (interjection indicating that one has just learned sth)
哦,原来你已经知道了。
Ò, yuán lái nǐ yǐ jīng zhī dào le.
Oh, so you already knew.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.