HSK 5
失恋
shīliàn动
thất tình
to lose one's love; to break up (in a romantic relationship); to feel jilted
他失恋以后一直很难过。
Tā shī liàn yǐ hòu yì zhí hěn nán guò.
He has been sad since the breakup.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.