HSK 5
湿
shī形
ướt; ẩm
moist; wet
衣服被雨水打湿了。
Yī fú bèi yǔ shuǐ dǎ shī le.
The clothes were soaked by the rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.
Loading…
ướt; ẩm
moist; wet
衣服被雨水打湿了。
Yī fú bèi yǔ shuǐ dǎ shī le.
The clothes were soaked by the rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.