HSK 5
失眠
shīmián动
mất ngủ
to suffer from insomnia
她最近工作压力大总是失眠。
Tā zuì jìn gōng zuò yā lì dà zǒng shì shī mián.
She has been suffering from insomnia because of work stress.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.