HSK 5
印刷
yìnshuā动
in; in ấn
to print; printing
这本书由本地工厂印刷。
Zhè běn shū yóu běn dì gōng chǎng yìn shuā.
This book was printed by a local factory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.