HSK 3
刷
shuā动
chải; quét; cọ
a brush; to paint; to daub; to brush; to scrub; (fig.) to remove; to eliminate (from a contest); to fire (from a job)
我每天早上先刷牙再吃饭。
Wǒ měi tiān zǎo shang xiān shuā yá zài chī fàn.
I brush my teeth before eating every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.