HSK 3
牙刷
yáshuā名
bàn chải đánh răng
toothbrush
这把新牙刷是蓝色的。
Zhè bǎ xīn yá shuā shì lán sè de.
This new toothbrush is blue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.