HSK 6
脚印
jiǎoyìn名
dấu chân
footprint
雪地上留下了一串脚印。
Xuě dì shàng liú xià le yí chuàn jiǎo yìn.
A trail of footprints was left in the snow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.