HSK 4
打印机
dǎyìnjī名
máy in
printer
办公室的打印机又坏了。
Bàn gōng shì de dǎ yìn jī yòu huài le.
The office printer has broken again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.