HSK 5
创作
chuàngzuò动名
sáng tác; tác phẩm
to create; to produce; to write; a creative work; a creation
她正在安静地创作新歌。
Tā zhèng zài ān jìng dì chuàng zuò xīn gē.
She is quietly creating a new song.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.