HSK 5
词汇
cíhuì名
từ vựng; vốn từ
vocabulary; list of words (e.g. for language teaching purposes); word
每天复习可以增加词汇。
Měi tiān fù xí kě yǐ zēng jiā cí huì.
Daily review can expand your vocabulary.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.