HSK 5
全面
quánmiàn形
toàn diện; toàn bộ
all-around; comprehensive; total; overall
医生为他做了全面检查。
Yī shēng wèi tā zuò le quán miàn jiǎn chá.
The doctor gave him a comprehensive examination.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.