HSK 5
代表
dàibiǎo名动
đại diện; người đại diện
representative; delegate; to represent
学生代表正在介绍活动。
Xué shēng dài biǎo zhèng zài jiè shào huó dòng.
The student representative is introducing the event.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.