HSK 5
代替
dàitì动
thay thế
to replace; to take the place of
谁也不能代替你的努力。
Shuí yě bù néng dài tì nǐ de nǔ lì.
Nothing can replace your own effort.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.