HSK 5
代
dài动名
thay thế; thay mặt; thế hệ
to be a substitute for; to act on behalf of; to replace; to substitute; generation; dynasty; age; period; (historical) era; (geological) eon
请小李代我出席今天的会议。
Qǐng xiǎo lǐ dài wǒ chū xí jīn tiān de huì yì.
Please ask Xiao Li to attend today's meeting for me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.