HSK 5
待遇
dàiyù名
chế độ đãi ngộ; sự đối xử; lương bổng
treatment; pay; salary; status
这家公司的员工待遇很好。
Zhè jiā gōng sī de yuán gōng dài yù hěn hǎo.
The employees at this company receive good treatment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.