HSK 5
现代
xiàndài名形
hiện đại; thời hiện đại
modern times; modern age; modern era; Hyundai, South Korean company
现代生活离不开网络。
Xiàn dài shēng huó lí bù kāi wǎng luò.
Modern life cannot do without the internet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.