HSK 5
时代
shídài名
thời đại
age; era; epoch; period (in one's life); Time, US weekly news magazine
网络改变了我们的时代。
Wǎng luò gǎi biàn le wǒ men de shí dài.
The Internet has changed our era.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.