HSK 5
交易
jiāoyì动名
giao dịch; mua bán
to deal; to trade; to transact; transaction; deal
这笔交易已经顺利完成。
Zhè bǐ jiāo yì yǐ jīng shùn lì wán chéng.
This transaction has been completed successfully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.