HSK 5
高大
gāodà形
cao lớn
tall; lofty; towering
广场上有一棵高大的树。
Guǎng chǎng shàng yǒu yì kē gāo dà de shù.
There is a tall tree in the square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.