HSK 4
高考
gāokǎo名
kỳ thi đại học Trung Quốc
college entrance exam (especially as abbr. for 普通高等学校招生全国统一考试); (Tw) entrance exam for senior government service posts (abbr. for 公务人员高等考试)
姐姐正在认真准备高考。
Jiě jie zhèng zài rèn zhēn zhǔn bèi gāo kǎo.
My older sister is preparing carefully for the college entrance exam.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.