HSK 3
高铁
gāotiě名
tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
high speed rail
坐高铁去那里只要两小时。
Zuò gāo tiě qù nà lǐ zhǐ yào liǎng xiǎo shí.
It only takes two hours to get there by high-speed rail.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.