HSK 7-9
防范
fángfàn动
đề phòng; phòng ngừa
to be on guard; wariness; to guard against; preventive
银行提醒客户防范网络诈骗。
Yín háng tí xǐng kè hù fáng fàn wǎng luò zhà piàn.
The bank reminded customers to guard against online fraud.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.