HSK 5
近期
jìnqī名
gần đây; sắp tới
near in time; in the near future; very soon; recent
公司近期将推出新产品。
Gōng sī jìn qī jiāng tuī chū xīn chǎn pǐn.
The company will launch a new product soon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.