HSK 5
近日
jìnrì名
mấy ngày gần đây; vài ngày tới
(in) the past few days; recently; (within) the next few days
近日这里连续下了几场雨。
Jìn rì zhè lǐ lián xù xià le jǐ chǎng yǔ.
It has rained several times here in recent days.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.