HSK 5
过度
guòdù形
quá mức; quá đà
excessive; over-; excess; going too far
过度使用手机影响睡眠。
Guò dù shǐ yòng shǒu jī yǐng xiǎng shuì mián.
Excessive phone use affects sleep.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.