HSK 5
着凉
zháoliáng动
nhiễm lạnh; cảm lạnh
to catch cold; Taiwan pr. zhāo liáng
天冷出门多穿点别着凉。
Tiān lěng chū mén duō chuān diǎn bié zháo liáng.
Wear more outside in the cold so you do not catch a chill.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.