HSK 5
相关
xiāngguān动
liên quan
related; relevant; pertinent; to be interrelated
请把相关文件一起带来。
Qǐng bǎ xiāng guān wén jiàn yì qǐ dài lái.
Please bring the relevant documents with you.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.