HSK 5
相对
xiāngduì动形
tương đối; đối lập
relatively; opposite; to resist; to oppose
这个房间相对安静一些。
Zhè ge fáng jiān xiāng duì ān jìng yì xiē.
This room is relatively quiet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.