HSK 5
邮票
yóupiào名
tem thư
(postage) stamp
爷爷喜欢收集各国邮票。
Yé ye xǐ huan shōu jí gè guó yóu piào.
Grandpa likes collecting stamps from different countries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.