HSK 5
机器
jīqì名
máy; máy móc
machine
这台机器操作起来很简单。
Zhè tái jī qì cāo zuò qǐ lái hěn jiǎn dān.
This machine is easy to operate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.