HSK 5
期间
qījiān名
trong thời gian; giai đoạn
period of time; time; time period; period
比赛期间请关闭手机。
Bǐ sài qī jiān qǐng guān bì shǒu jī.
Please turn off your phone during the competition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.