HSK 5
齐
qí形(动副)
đều; ngay ngắn; đầy đủ
neat; even; level with; identical; simultaneous; all together; (name of states and dynasties at several different periods); surname Qi
大家站齐以后再拍照片。
Dà jiā zhàn qí yǐ hòu zài pāi zhào piān.
Everyone should line up before taking the photograph.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (5(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.