HSK 5
摄影
shèyǐng动
chụp ảnh; nhiếp ảnh; quay phim
to take a photograph; photography; to shoot (a movie)
哥哥最近开始学习摄影。
Gē ge zuì jìn kāi shǐ xué xí shè yǐng.
My older brother recently began studying photography.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.