HSK 5
拍摄
pāishè动
chụp ảnh; quay phim
to take (a picture); to shoot (a film)
他们正在海边拍摄新电影。
Tā men zhèng zài hǎi biān pāi shè xīn diàn yǐng.
They are shooting a new film by the sea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.