HSK 5
设施
shèshī名
cơ sở vật chất; tiện ích
facilities; installation
这个公园的运动设施很完善。
Zhè ge gōng yuán de yùn dòng shè shī hěn wán shàn.
The sports facilities in this park are comprehensive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.