HSK 5
设置
shèzhì动
thiết lập; cài đặt
to set up; to install
请在手机里重新设置密码。
Qǐng zài shǒu jī lǐ chóng xīn shè zhì mì mǎ.
Please reset the password on the phone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.