HSK 5
提交
tíjiāo动
nộp; trình lên
to submit (a report etc); to refer (a problem) to sb
请在周五以前提交申请。
Qǐng zài zhōu wǔ yǐ qián tí jiāo shēn qǐng.
Please submit the application before Friday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.