HSK 5
题目
tímù名
đề bài; tiêu đề
subject; title; topic; exercise or exam question
这道题目的要求很明确。
Zhè dào tí mù dì yāo qiú hěn míng què.
The requirements of this question are clear.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.