HSK 5
公务员
gōngwùyuán名
công chức; viên chức nhà nước
civil servant; public servant
他毕业后想成为公务员。
Tā bì yè hòu xiǎng chéng wéi gōng wù yuán.
He wants to become a civil servant after graduating.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.