HSK 7-9
恭维
gōngwéi动
nịnh; tâng bốc
to compliment; to praise
真正的朋友不会刻意恭维你。
Zhēn zhèng de péng you bú huì kè yì gōng wéi nǐ.
A true friend will not flatter you deliberately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.